cota
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkota/
Nghĩa chính
- Huy hiệudanh từcoat of arms
- Thư (áo giáp)danh từmail (armor)
- Độ caodanh từelevation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cotaDạng gốc (base form)
- cotasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cota de malladanh từ | danh từ | Dây xích |
| cotara caracoleradanh từ | danh từ | Lan can gỗ cổ xám |
Xuất hiện ở từ khác
- alturađồng nghĩaĐộ cao được ghi trên bản đồ hoặc xác định trong một hệ thống đo.
Họ từ (word family)
cùng gốc cotaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh