Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotangente
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kotanˈxente/
Nghĩa chính
1
Côtang
danh từ
cotangent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotangente
Dạng gốc
(base form)
cotangente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cotangent
Côtang
AI
1
Côtang
1
Côtang
1
Côtang