Nghĩa chính
- Côtangdanh từIn a right triangle, the reciprocal of the tangent of an angle. Symbols: cot, ctg, or ctn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cotangentDạng gốc (base form)
- cotangentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hyperbolic cotangentdanh từ | danh từ | Hàm hyperbol được viết bằng ký hiệu coth và được định nghĩa như sau |
| arc cotangent | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cotangentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha