cothangent
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hyperbolic cotangentdanh từSynonym of hyperbolic cotangent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cothangentDạng gốc (base form)
- cothangentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- (26) […]
- non-drifted h-slope 3 , , […]