Dịch

cothangent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hyperbolic cotangentdanh từSynonym of hyperbolic cotangent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cothangentDạng gốc (base form)
  2. cothangentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (26) […]
  • non-drifted h-slope 3 , , […]

AI