conteo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈteo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hóa đơndanh từbill
- Tính toándanh từcalculus, computation
- Đếmdanh từcounting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conteoDạng gốc (base form)
- conteosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conteo de votos | Sự kiểm phiếu |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đếm
- count