Dịch

conteo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈteo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hóa đơndanh từbill
  2. Tính toándanh từcalculus, computation
  3. Đếmdanh từcounting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conteoDạng gốc (base form)
  2. conteosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conteo de votosSự kiểm phiếu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đếm
  1. count

AI