Dịch

contabilizar

C1động từ (verb)
/kontabiliˈsaɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhập (vào một cuốn sách)động từto enter (into a book)
  2. Ghi bànđộng từto score

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể contabilizarDanh động từ contabilizandoPhân từ contabilizado
Presente
yocontabilizo
túcontabilizas
él/ella/Ud.contabiliza
nosotroscontabilizamos
vosotroscontabilizáis
ellos/Uds.contabilizan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghi bàn
Khác

AI