compra
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈkompɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- mua sắm, đợt muadanh từA2the act of buying something
- muađộng từA2third‑person singular present indicative of “comprar”
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compraDạng gốc (base form)
- comprasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bolsa de la compra | Túi đi chợ | |
| carrito de la compra | Xe đẩy mua hàng | |
| hacer la compra | Đi chợ, đi mua sắm | |
| lista de la compra | Danh sách mua sắm | |
| poder de compra | Sức mua | |
| precio de compra | Giá mua | |
| vale de compra | Phiếu mua hàng | |
| orden de compra | Đơn đặt hàng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Đồ mua được
- Đồ mua được, món hàng muaacquisition
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Việc mua sắm
Họ từ (word family)
cùng gốc compraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Ai đã bảo rằng tiền không mua được tất cả?
- .Cước vận chuyển đã được bao gồm khi thanh toán bằng tiền mặt.
- .Đây là giá mua vào của các mặt hàng.