Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comprado
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komˈpɾado/
Nghĩa chính
1
Bị mua chuộc
qua tiếng Anh
danh từ
bought
2
Gian lận
danh từ
rigged
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comprado
Dạng gốc
(base form)
comprad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
comprado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
comprad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
comprado
comprado
r
Người mua
tính từ, danh từ
B2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bought
Bị mua chuộc
rigged
Trang bị cho tàu thuyền
AI
1
Bị mua chuộc
2
Gian lận
1
Bị mua chuộc
2
Gian lận
1
Bị mua chuộc
2
Gian lận