colcha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkolt͡ʃa/
Nghĩa chính
- Ga trải giường, chăndanh từbedspread, quilt
- Cái chăndanh từblanket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colchaDạng gốc (base form)
- colchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colcha de parchesdanh từ | danh từ | Chăn chắp vá |