Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubrecama
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kubɾeˈkama/
Nghĩa chính
1
Ga trải giường
danh từ
bedspread
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubrecama
Dạng gốc
(base form)
cubrecama
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
colcha
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bedspread
Lớp phủ trên cùng của giường, thường có chức năng như một tấm chăn
AI
1
Ga trải giường
1
Ga trải giường
1
Ga trải giường