Dịch

bedspread

danh từ (noun)
US/ˈbɛd.spɹɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lớp phủ trên cùng của giường, thường có chức năng như một tấm chăndanh từThe topmost covering of a bed, often functioning as a blanket.
  2. Tấm khăn trải giườngdanh từA coverlet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedspreadDạng gốc (base form)
  2. bedspreadsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI