Nghĩa chính
- Lớp phủ trên cùng của giường, thường có chức năng như một tấm chăndanh từThe topmost covering of a bed, often functioning as a blanket.
- Tấm khăn trải giườngdanh từA coverlet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bedspreadDạng gốc (base form)
- bedspreadsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa