cobija
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈbixa/
Nghĩa chính
- Cái chăndanh từblanket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pegársele la cobija | Ngủ quên | |
| quien a buen árbol se arrima, buena sombra le cobija | Vấn đề không phải là bạn biết gì mà là bạn biết ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc cobijaTừ liên quan (related word)