Dịch

cobija

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈbixa/

Nghĩa chính

  1. Cái chăndanh từblanket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobijaDạng gốc (base form)
  2. cobijasSố nhiều (plural)
  3. cobijitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

pegársele la cobijaNgủ quên
quien a buen árbol se arrima, buena sombra le cobijaVấn đề không phải là bạn biết gì mà là bạn biết ai

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc cobija
Từ liên quan (related word)

AI