frazada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾaˈsada/
Nghĩa chính
- Chăn (lông có kết cấu hoặc lông thú giả)danh từblanket (furry in texture or faux fur)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frazadaDạng gốc (base form)
- frazadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh