Dịch

frazada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾaˈsada/

Nghĩa chính

  1. Chăn (lông có kết cấu hoặc lông thú giả)danh từblanket (furry in texture or faux fur)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frazadaDạng gốc (base form)
  2. frazadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chăn (lông có kết cấu hoặc lông thú giả)

Ngôn ngữ khác

AI