cobijo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈbixo/
Nghĩa chính
- Phòng ngủdanh từbedroom
- Nơi trú ẩn, che phủdanh từshelter, covering
- Sự bảo vệ, nơi trú ẩndanh từprotection, refuge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobijoDạng gốc (base form)
- cobijosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bảo vệ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung