Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frisa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾisa/
Nghĩa chính
1
Đường diềm
danh từ
frieze
2
Cái chăn
danh từ
blanket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frisa
Dạng gốc
(base form)
frisa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blanket
Cái chăn
frieze
Vải dạ thô, vải nỉ thô
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cobija
colcha
frazada
manta
Họ từ
(word family)
cùng gốc
frisa
frisa
r
Tiếp cận, tiếp cận (tuổi, v.v.)
động từ
AI
1
Đường diềm
2
Cái chăn
1
Đường diềm
2
Cái chăn
1
Đường diềm
2
Cái chăn