frisar
động từ (verb)
/fɾiˈsaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếp cận, tiếp cận (tuổi, v.v.)động từto approach, to border on (of age, etc.)
- Hòa hợp với (ai đó)động từto get along with (someone)
- Uốnđộng từto curl, crimp
- Chà lênđộng từto rub on
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể frisarDanh động từ frisandoPhân từ frisado
| Presente | |
|---|---|
| yo | friso |
| tú | frisas |
| él/ella/Ud. | frisa |
| nosotros | frisamos |
| vosotros | frisáis |
| ellos/Uds. | frisan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đóng băng
- to freeze, to freeze up