Dịch

frisar

động từ (verb)
/fɾiˈsaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếp cận, tiếp cận (tuổi, v.v.)động từto approach, to border on (of age, etc.)
  2. Hòa hợp với (ai đó)động từto get along with (someone)
  3. Uốnđộng từto curl, crimp
  4. Chà lênđộng từto rub on

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể frisarDanh động từ frisandoPhân từ frisado
Presente
yofriso
túfrisas
él/ella/Ud.frisa
nosotrosfrisamos
vosotrosfrisáis
ellos/Uds.frisan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đóng băng
  1. to freeze, to freeze up

AI