frotar
C1động từ (verb)
/fɾoˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chà xátđộng từto rub
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể frotarDanh động từ frotandoPhân từ frotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | froto |
| tú | frotas |
| él/ella/Ud. | frota |
| nosotros | frotamos |
| vosotros | frotáis |
| ellos/Uds. | frotan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frotarse las manosđộng từ | động từ | Xoa hai bàn tay vào nhau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh