Dịch

frotador

tính từ (adjective)
/fɾotaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Cọ xát; cái đó chà xáttính từrubbing; that rubs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frotadorDạng gốc (base form)
  2. frotadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. frotadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. frotadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI