frotador
tính từ (adjective)
/fɾotaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Cọ xát; cái đó chà xáttính từrubbing; that rubs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frotadorDạng gốc (base form)
- frotadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- frotadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- frotadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh