Dịch

acolchar

động từ (verb)
/akolˈt͡ʃaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chănđộng từto quilt
  2. Đệm, làm mềmđộng từto pad, soften

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể acolcharDanh động từ acolchandoPhân từ acolchado
Presente
yoacolcho
túacolchas
él/ella/Ud.acolcha
nosotrosacolchamos
vosotrosacolcháis
ellos/Uds.acolchan

Họ từ (word family)

cùng gốc acolchar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI