acolchar
động từ (verb)
/akolˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chănđộng từto quilt
- Đệm, làm mềmđộng từto pad, soften
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acolcharDanh động từ acolchandoPhân từ acolchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acolcho |
| tú | acolchas |
| él/ella/Ud. | acolcha |
| nosotros | acolchamos |
| vosotros | acolcháis |
| ellos/Uds. | acolchan |
Họ từ (word family)
cùng gốc acolcharNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh