Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acolchamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/akolt͡ʃaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Phần đệm
danh từ
padding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acolchamiento
Dạng gốc
(base form)
acolchamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
padding
Vật liệu độn, bông đệm, lớp lót
AI
1
Phần đệm
1
Phần đệm
1
Phần đệm