Dịch

acolchamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akolt͡ʃaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Phần đệmdanh từpadding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acolchamientoDạng gốc (base form)
  2. acolchamientosSố nhiều (plural)

AI