cogida
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈxida/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Việc ném đấu sĩ đấu bò bởi một con bò đựcdanh từthe tossing of a bullfighter by a bull
- Mùa gặtdanh từharvest
- Lấydanh từtaking
- Tag, it (trò chơi đuổi bắt của trẻ em)danh từtag, it (children's chasing game)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cogidaDạng gốc (base form)
- cogidasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Fuck
- Fuck, vít, shag (Anh), bonk (Anh), bang, bướu (quan hệ tình dục)fuck, screw, shag (UK), bonk (UK), bang, hump (sexual intercourse)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa