Dịch

cogida

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈxida/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Việc ném đấu sĩ đấu bò bởi một con bò đựcdanh từthe tossing of a bullfighter by a bull
  2. Mùa gặtdanh từharvest
  3. Lấydanh từtaking
  4. Tag, it (trò chơi đuổi bắt của trẻ em)danh từtag, it (children's chasing game)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cogidaDạng gốc (base form)
  2. cogidasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Fuck
  1. Fuck, vít, shag (Anh), bonk (Anh), bang, bướu (quan hệ tình dục)fuck, screw, shag (UK), bonk (UK), bang, hump (sexual intercourse)

AI