clima
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈklima/nguồn
Nghĩa chính
- Khí hậu, thời tiếtdanh từclimate, weather
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- climaDạng gốc (base form)
- climasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clima laboral | Môi trường làm việc | |
| clima seco | Khí hậu khô hạn | |
| clima templado | Khí hậu ôn hòa | |
| clima tropical | Khí hậu nhiệt đới | |
| clima polar | Khí hậu hàn đới | |
| clima suave | Khí hậu ôn hòa | |
| clima húmedo | Khí hậu ẩm ướt | |
| clima cálido | Khí hậu ấm áp |
Xuất hiện ở từ khác
- weatherTiếng Anhtương đương
- ambienteđồng nghĩaThường dùng theo nghĩa tinh thần hoặc xã hội; ở một số vùng còn nghĩa là thời tiết.
- ondađồng nghĩaThường nói về không khí chung của một nhóm hoặc nơi chốn.
- tiempodễ nhầmClima nói về khí hậu dài hạn của một vùng, còn tiempo nói về thời tiết tại một thời điểm cụ thể.
Họ từ (word family)
cùng gốc climaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- "¿ ?" " .""Khi nào bạn về?" "Tất cả phụ thuộc vào thời tiết."
- .Bạn sẽ sớm quen với kiểu thời tiết lạnh giá này thôi.
- .Khí hậu của Tokyo khác với Luân Đôn.