Dịch

clima

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈklima/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khí hậu, thời tiếtdanh từclimate, weather

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. climaDạng gốc (base form)
  2. climasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clima laboralMôi trường làm việc
clima secoKhí hậu khô hạn
clima templadoKhí hậu ôn hòa
clima tropicalKhí hậu nhiệt đới
clima polarKhí hậu hàn đới
clima suaveKhí hậu ôn hòa
clima húmedoKhí hậu ẩm ướt
clima cálidoKhí hậu ấm áp

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • "¿ ?" " .""Khi nào bạn về?" "Tất cả phụ thuộc vào thời tiết."
  • .Bạn sẽ sớm quen với kiểu thời tiết lạnh giá này thôi.
  • .Khí hậu của Tokyo khác với Luân Đôn.

AI