cipote
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/siˈpote/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngu ngốctính từsilly, foolish
- Béo, bụ bẫm, mập mạptính từfat, plump, pudgy
- Thanh niên, đứa trẻ, cậu bédanh từyoungster, kid, child, boy
- Tiểu quỷ, tên khốndanh từimp, rascal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- Dương vật, vòi nướcpenis, cock
Họ từ (word family)
cùng gốc cipoteTừ liên quan (related word)