Dịch

cipote

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/siˈpote/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngu ngốctính từsilly, foolish
  2. Béo, bụ bẫm, mập mạptính từfat, plump, pudgy
  3. Thanh niên, đứa trẻ, cậu bédanh từyoungster, kid, child, boy
  4. Tiểu quỷ, tên khốndanh từimp, rascal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cipoteDạng gốc (base form)
  2. cipotasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cipotesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cipotaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dương vật
  1. Dương vật, vòi nướcpenis, cock

AI