cierre
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈθjere/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Việc đóng cửa, sự kết thúcdanh từshutting, closing
- Khóa gài, then cài, móc càidanh từshutting device, fastener; buckle, clasp
- Cửa cuốn, cửa chớpdanh từshutter, blind
- Dạng chia của cerrarđộng từinflection of cerrar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cierreDạng gốc (base form)
- cierresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ceremonia de cierre | Lễ bế mạc | |
| cierre de cremallera | Khóa kéo | |
| cierre patronal | Việc đóng cửa doanh nghiệp | |
| fecha de cierre | Ngày chốt | |
| hora de cierre | Giờ đóng cửa | |
| echar el cierređộng từ | động từ | Tắt; đóng cửa hàng |
| llave de cierredanh từ | danh từ | Khóa vòi |
| cierre eclair | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Dây kéo
- Dây kéo, khóa kéozipper
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Dù làm gì đi nữa, cậu cũng đừng đóng cánh cửa đó.
- .Tôi muốn đến ngân hàng trước khi nó đóng cửa.
- .Tôi nghĩ đã đến lúc tôi nên đóng cửa sổ lại.