charo
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaɾo/
Nghĩa chính
- Có hạt, thô; mặt đất không bằng phẳngtính từgritty, coarse, grainy; unevenly ground
- Khuôn mẫu về một phụ nữ trung niên theo chủ nghĩa nữ quyền, cánh tả, tóc nhuộm, đã ly hôn hoặc độc thân, sống với mèo và có tính cách hơi bướng bỉnhdanh từa stereotype of a feminist, left-wing, middle-aged woman with dyed hair, divorced or single, who lives with cats and has a somewhat stubborn personality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa