Dịch

charolar

động từ (verb)
/t͡ʃaɾoˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Che bằng da sáng chếđộng từto cover with patent leather

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể charolarDanh động từ charolandoPhân từ charolado
Presente
yocharolo
túcharolas
él/ella/Ud.charola
nosotroscharolamos
vosotroscharoláis
ellos/Uds.charolan

AI