charola
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈɾola/
Nghĩa chính
- Cái khay, cái mâmqua tiếng Anhdanh từtray
- Huy hiệudanh từbadge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charolaDạng gốc (base form)
- charolasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh