bandeja
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/banˈdexa/nguồn
Nghĩa chính
- Khay, mâmdanh từtray, platter (small, typically rectangular or round, flat, and rigid object upon which things are carried)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limpiar la bandeja | Lau khay | |
| llevar una bandeja | Bưng khay | |
| servir en una bandeja | Dọn trên khay | |
| en bandejatrạng từ | trạng từ | Trên một cái đĩa |
| bandeja giratoriadanh từ | danh từ | Susan lười biếng |
| bandeja de salidadanh từ | danh từ | Hộp thư đi |
| bandeja de entradadanh từ | danh từ | Hộp thư đến |
| bandeja paisadanh từ | danh từ | Một món ăn từ Antioquia, Colombia bao gồm cơm, đậu đỏ, thịt lợn, chorizo, trứng chiên, chicharrón, arepas, bánh pudding đen, chuối, sốt hogao và các thành phần khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc bandejaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn mang cho tôi khay kim loại được không?
- , .Cẩn thận, đừng để rơi khay.
- .Cô ấy xếp các khay vào tủ.