Dịch

charol

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈɾol/

Nghĩa chính

  1. Da sáng chếdanh từpatent leather
  2. Cái khay, cái mâmqua tiếng Anhdanh từtray

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charolDạng gốc (base form)
  2. charolesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI