Nghĩa chính
- Da sơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Leather that has been given a high-gloss, shiny finish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patent leatherDạng gốc (base form)
- patent leathersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , man's , .