leatherwork
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc tạo ra các sản phẩm từ dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The making of articles from leather.
- Các bài viết do đó được sản xuấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Articles thus produced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leatherworkDạng gốc (base form)
- leatherworksSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc leatherworkVí dụ
- , , , , .