Dịch

leatherwork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc tạo ra các sản phẩm từ dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The making of articles from leather.
  2. Các bài viết do đó được sản xuấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Articles thus produced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leatherworkDạng gốc (base form)
  2. leatherworksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI