Dịch

charocracia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaɾoˈkɾaθja/

Nghĩa chính

  1. Một chính phủ dưới sự kiểm soát của Charosdanh từa government under the control of Charos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charocraciaDạng gốc (base form)
  2. charocraciasSố nhiều (plural)

AI