charocracia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaɾoˈkɾaθja/
Nghĩa chính
- Một chính phủ dưới sự kiểm soát của Charosdanh từa government under the control of Charos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charocraciaDạng gốc (base form)
- charocraciasSố nhiều (plural)