chancaroso
tính từ (adjective)
/t͡ʃankaˈɾoso/
Nghĩa chính
- Thô, không mịntính từrough, coarse, not smooth
- Mặt đất không bằng phẳng; có nhiều sạn; thôtính từunevenly ground; gritty; coarse; gritty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chancarosoDạng gốc (base form)
- chancarosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chancarososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chancarosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh