Dịch

chancaroso

tính từ (adjective)
/t͡ʃankaˈɾoso/

Nghĩa chính

  1. Thô, không mịntính từrough, coarse, not smooth
  2. Mặt đất không bằng phẳng; có nhiều sạn; thôtính từunevenly ground; gritty; coarse; gritty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancarosoDạng gốc (base form)
  2. chancarosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chancarososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chancarosaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI