Dịch

charenco

tính từ (adjective)
/t͡ʃaˈɾenko/

Nghĩa chính

  1. Mặt đất không bằng phẳng; có nhiều sạn; thôtính từunevenly ground; gritty; coarse; gritty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charencoDạng gốc (base form)
  2. charencasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. charencosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. charencaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI