Dịch

chanta

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃanta/

Nghĩa chính

  1. Kẻ nói dốidanh từliar
  2. Giả tạo, vớ vẩndanh từfake, nonsense
  3. Mất ít nhất một chiếc răngtính từmissing at least one tooth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chantaDạng gốc (base form)
  2. chantasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

chantaje políticoTống tiền chính trị
chantaje emocionalTống tiền tình cảm

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mất ít nhất một chiếc răng

AI