chanta
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃanta/
Nghĩa chính
- Kẻ nói dốidanh từliar
- Giả tạo, vớ vẩndanh từfake, nonsense
- Mất ít nhất một chiếc răngtính từmissing at least one tooth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chantaDạng gốc (base form)
- chantasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chantaje político | Tống tiền chính trị | |
| chantaje emocional | Tống tiền tình cảm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung