Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chimuelo
C2
tính từ
(adjective)
/t͡ʃiˈmwelo/
Nghĩa chính
1
Mất ít nhất một chiếc răng
tính từ
missing at least one tooth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chimuelo
Dạng gốc
(base form)
chimuel
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chimuelo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chimuel
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chintano
cholco
desdentado
shashaco
AI
1
Mất ít nhất một chiếc răng
1
Mất ít nhất một chiếc răng
1
Mất ít nhất một chiếc răng