Dịch

shashaco

tính từ (adjective)
/ʃaˈʃako/

Nghĩa chính

  1. Rỗ vì bệnh đậu mùa, đặc biệt là ở mặttính từpockmarked because of smallpox, especially the face.
  2. Thôtính từrough
  3. Mất ít nhất một chiếc răngtính từmissing at least one tooth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shashacoDạng gốc (base form)
  2. shashacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. shashacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. shashacaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI