Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chintano
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/t͡ʃinˈtano/
Nghĩa chính
1
Mất ít nhất một chiếc răng
tính từ
missing at least one tooth
2
Một người bị mất ít nhất một chiếc răng
danh từ
a person missing at least one tooth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chintano
Dạng gốc
(base form)
chintan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chintano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chintan
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chimuelo
cholco
shashaco
AI
1
Mất ít nhất một chiếc răng
2
Một người bị mất ít nhất một chiếc răng
1
Mất ít nhất một chiếc răng
2
Một người bị mất ít nhất một chiếc răng
1
Mất ít nhất một chiếc răng
2
Một người bị mất ít nhất một chiếc răng