Dịch

chintano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈtano/

Nghĩa chính

  1. Mất ít nhất một chiếc răngtính từmissing at least one tooth
  2. Một người bị mất ít nhất một chiếc răngdanh từa person missing at least one tooth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chintanoDạng gốc (base form)
  2. chintanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chintanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chintanaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

AI