chantaje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃanˈtaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tống tiềndanh từblackmail, blackmailing
- Sự cưỡng đoạtdanh từextortion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chantajeDạng gốc (base form)
- chantajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chantaje emocional | Tống tiền tình cảm | |
| sufrir chantaje | Bị tống tiền | |
| chantaje político | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy buộc tội các bạn tống tiền, bao gồm cả bạn và anh trai của bạn.
- .Anh ấy cảm thấy mình là nạn nhân của một vụ tống tiền.
- .Có vẻ việc tống tiền cảm xúc đang bắt đầu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tống tiền
Họ từ (word family)
cùng gốc chantajeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung