Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chantajista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/t͡ʃantaˈxista/
Nghĩa chính
1
Kẻ tống tiền
danh từ
blackmailer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chantajista
Dạng gốc
(base form)
chantajista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blackmailer
Người đi tống tiền
AI
1
Kẻ tống tiền
1
Kẻ tống tiền
1
Kẻ tống tiền