blackmailer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đi tống tiềndanh từSomeone who blackmails.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blackmailerDạng gốc (base form)
- blackmailersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blackmailer’s Charter | Mục 11 của Đạo luật sửa đổi luật hình sự năm 1885, quy định "hành vi không đứng đắn" là tội phạm ở Vương quốc Anh và được sử dụng rộng rãi để truy tố những người đồng tính nam |
Ví dụ
- , , .. Park's ( ).
- " . , .”