Dịch

blackmailer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi tống tiềndanh từSomeone who blackmails.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blackmailerDạng gốc (base form)
  2. blackmailersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blackmailer’s CharterMục 11 của Đạo luật sửa đổi luật hình sự năm 1885, quy định "hành vi không đứng đắn" là tội phạm ở Vương quốc Anh và được sử dụng rộng rãi để truy tố những người đồng tính nam

Ví dụ

  • , , .. Park's ( ).
  • " . , .”

Họ từ (word family)

cùng gốc blackmailer

Nguồn gốc (etymology)

AI