Nghĩa chính
- Hành động tống tiềndanh từThe practice of extorting money or other property by the use of force or threats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extortionDạng gốc (base form)
- extortionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double extortiondanh từ | danh từ | Chiến thuật của tội phạm mạng trong đó kẻ tấn công lấy cắp và mã hóa dữ liệu nhạy cảm, sau đó đe dọa xuất bản dữ liệu đó trừ khi nạn nhân trả tiền chuộc |
| cryptoviral extortiondanh từ | danh từ | Cuộc tấn công bắt cóc dữ liệu được nghiên cứu trong lĩnh vực virus học mật mã, trong đó phần mềm độc hại mã hóa dữ liệu người dùng và yêu cầu thanh toán để đổi lấy khóa giải mã |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ?Chà, chút tống tiền nhỏ nhặt gì giữa bạn bè với nhau cơ chứ?
- .Tôi coi đó là hành vi tống tiền.
- .Tom đã bị buộc tội tống tiền.
Họ từ (word family)
cùng gốc extortion- extortTống tiền, cưỡng đoạtđộng từ, tính từ
- extortionistNgười bóp nặn, người tống tiền; kẻ tham nhũngdanh từ
- extortionateCủa, liên quan đến hoặc điển hình cho hành vi tống tiền (“hành vi lấy tiền hoặc tài sản khác bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa”)tính từ
- extortionaryCủa, liên quan tới, hoặc điển hình của việc tống tiền; tống tiềntính từ
Từ liên quan (related word)