concusión
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konkuˈsjon/
Nghĩa chính
- Chấn độngdanh từconcussion
- Choáng vángdanh từstun
- Tống tiền, hối lộ, chiếm đoạtdanh từextortion, bribery, misappropriation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concusiónDạng gốc (base form)
- concusionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)