chantajear
C1động từ (verb)
/t͡ʃantaxeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tống tiềnđộng từto blackmail
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chantajearDanh động từ chantajeandoPhân từ chantajeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chantajeo |
| tú | chantajeas |
| él/ella/Ud. | chantajea |
| nosotros | chantajeamos |
| vosotros | chantajeáis |
| ellos/Uds. | chantajean |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tống tiền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)