ceniza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/θeˈniθa/nguồn
Nghĩa chính
- Tro, tàn trodanh từash (solid remains of a fire)
- Tro cốtdanh từashes (solid remains of a human or animal cadaver after cremation)
- Giống cái số ít của cenizotính từfeminine singular of cenizo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cenizaDạng gốc (base form)
- cenizasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ceniza de cigarrillo | Tàn thuốc lá | |
| recoger la ceniza | Thu gom tro | |
| garza cenizadanh từ | danh từ | Diệc xanh lớn |
| cono de cenizadanh từ | danh từ | Nón than |
| miércoles de ceniza | Thứ Tư Lễ Tro | |
| donde hubo fuego, cenizas quedancụm từ | cụm từ | Nơi có lửa, tro vẫn còn |
| ceniza volcánica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cenizaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các đồng cỏ bị phủ bởi tro.
- .Đám cháy đã biến toàn bộ làng thành tro.
- .Đất axit được trung hòa bằng tro.