Dịch

ceniza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/θeˈniθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tro, tàn trodanh từash (solid remains of a fire)
  2. Tro cốtdanh từashes (solid remains of a human or animal cadaver after cremation)
  3. Giống cái số ít của cenizotính từfeminine singular of cenizo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cenizaDạng gốc (base form)
  2. cenizasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ceniza de cigarrilloTàn thuốc lá
recoger la cenizaThu gom tro
garza cenizadanh từDiệc xanh lớn
cono de cenizadanh từNón than
miércoles de cenizaThứ Tư Lễ Tro
donde hubo fuego, cenizas quedancụm từNơi có lửa, tro vẫn còn
ceniza volcánicaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ceniza

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các đồng cỏ bị phủ bởi tro.
  • .Đám cháy đã biến toàn bộ làng thành tro.
  • .Đất axit được trung hòa bằng tro.

AI