garza ceniza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Diệc xanh lớndanh từgreat blue heron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garza cenizaDạng gốc (base form)
- garzas cenizasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh