Dịch

garza ceniza

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Diệc xanh lớndanh từgreat blue heron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garza cenizaDạng gốc (base form)
  2. garzas cenizasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI