Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cono de ceniza
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkono de θeˈniθa/
Nghĩa chính
1
Nón than
danh từ
cinder cone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cono de ceniza
Dạng gốc
(base form)
cono
s de ceniza
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cinder cone
Mỏ đá hình nón bao quanh một ngọn núi lửa
AI
1
Nón than
1
Nón than
1
Nón than