cenizo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/θeˈniθo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Troqua tiếng Anhdanh từash
- Ngỗng lá tầm ma (Chenopodiastrum Murale)danh từnettle-leaved goosefoot (Chenopodiastrum murale)
- Màu xám, tro; thuật ngữ rực rỡ cho màu xámqua tiếng Anhdanh từcendrée
- Tro tàntính từashen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garzón cenizo | Diệc xanh lớn |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Màu xám
- Màu xám, tro; thuật ngữ rực rỡ cho màu xámqua tiếng Anhcendrée