Dịch

pavesa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈbesa/

Nghĩa chính

  1. Tia lửa (hạt phát sáng nhỏ phát ra từ vật chất cháy)danh từspark (small glowing particle emanated from burning matter)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pavesaDạng gốc (base form)
  2. pavesasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estar hecho una pavesaChưa có nghĩa
ser una pavesaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

AI