pavesa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈbesa/
Nghĩa chính
- Tia lửa (hạt phát sáng nhỏ phát ra từ vật chất cháy)danh từspark (small glowing particle emanated from burning matter)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pavesaDạng gốc (base form)
- pavesasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar hecho una pavesa | Chưa có nghĩa | |
| ser una pavesa | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh