casta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈkasta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đẳng cấpdanh từcaste
- Dòng dõi, huyết thốngdanh từlineage (of a person)
- Giống, nòidanh từbreed (of an animal)
- Trong trắng, trinh khiếttính từfeminine singular of casto
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castaDạng gốc (base form)
- castasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casta alta | Đẳng cấp cao | |
| casta baja | Đẳng cấp thấp | |
| casta dominante | Đẳng cấp thống trị | |
| castaña de cajúdanh từ | danh từ | Hạt điều, hạt đào lộn hột |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giới cầm quyền
- Giới cầm quyền, tầng lớp thống trịestablishment (the exclusive class of powerful people thought to really rule the country)
Ví dụ
- : , , .Mọi thứ ở nơi ấy đều khóc vì cô gái trẻ thuộc tầng lớp: cỏ ngọt, lá mềm, cỏ khiêm tốn và cây dâu tằm buồn.
- , .Người lai không thuộc bất kỳ tầng lớp nào, vì vậy họ thường bị gạt ra ngoài.
- , Minbari .Trong một chương trình khoa học viễn tưởng phổ biến, người ngoài hành tinh Minbari có ba đồng đội cùng tầng lớp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác